BAN BIÊN TẬP
Trân trọng giới thiệu
ĐỌC THƠ NGÃ DU TỬ

(Chân dung Ngã Du Tử)
KHÚC TÍM DƯỚI CẦU
DƯ ÂM CỦA MỘT BÓNG HÌNH
TRONG THƠ NGÃ DU TỬ
Tác giả: Nguyễn Đông A
Trân trọng giới thiệu
ĐỌC THƠ NGÃ DU TỬ

(Chân dung Ngã Du Tử)
KHÚC TÍM DƯỚI CẦU
DƯ ÂM CỦA MỘT BÓNG HÌNH
TRONG THƠ NGÃ DU TỬ
Tác giả: Nguyễn Đông A
“Dừng bên cầu” là một bài thơ ngắn mà sâu, lặng mà ngân, như khói chiều tan trên mặt nước, vừa gợi vừa giấu, vừa thực vừa mộng. Ở đó, Ngã Du Tử đã thả vào từng câu chữ một nỗi hoài niệm đằm sâu – Thứ hoài niệm không chỉ dành cho một người, mà cho cả một thời, một miền quê, một đoạn đời đã tan ra theo mây khói.
Ngay từ nhịp đầu, “Dừng bên cầu ngắm áo bay / Nhớ người năm cũ tóc mây quê nhà”, người ta nghe như có hơi thở của một buổi chiều cũ – nơi người lữ khách bất chợt đứng lại, nhìn theo một tà áo, để cả bầu trời ký ức ùa về. Từ “tóc mây” không chỉ tả màu tóc, mà còn gợi cả sự mong manh, mềm mại, trôi nổi giữa dòng thời gian, như một áng mây lạc giữa trời xưa. Bút pháp gợi nhiều hơn tả, lấy cái hư mà tạc nên cái thực – một đặc trưng phong vị thơ của những người sống ở Nam Bộ đã được nhà thơ nâng lên thành nghệ thuật.
Câu thơ “Cánh con bướm nhỏ mặn mà đường quê” là một phát hiện hay. Hai chữ “mặn mà” đặt bên “bướm nhỏ” tạo nên nghịch lý tuyệt đẹp: cái nhỏ nhoi, mong manh lại ẩn chứa một sức sống, một vị ngọt của đất, của hồn quê. Cái “mặn mà” ấy không chỉ là vẻ đẹp của cảnh, mà là tình, là máu thịt của người đi xa vẫn hoài khắc khoải nhớ về.
Khi kỷ niệm “kéo về”, nhà thơ không kể, không tả, mà để cảm xúc trôi trong âm hưởng mênh mang:
“Gội cùng ai ánh trăng thề đường khuya / Bể dâu em khóc, ô kìa / Phương Nam mời gọi tôi lìa cố hương.”
Ở đây, nhịp thơ vỡ ra, như hơi thở dồn dập giữa nhớ thương và định mệnh. Câu “ô kìa” đột ngột, nhưng chính cái tùy hứng, phiêu linh đó làm nên linh hồn – nơi cảm xúc bật ra thành tiếng, chân chất mà chan chứa hồn thơ.
Cái “Phương Nam mời gọi tôi lìa cố hương” không chỉ là một biến cố địa lý, mà là vết nứt của định phận. Giữa chia xa, con người bị xé đôi giữa quê hương và phương trời, giữa tình và lý, giữa mộng và thực.
Đến khổ cuối, bài thơ đạt đến đỉnh điểm của hoài niệm:
“Hình như tôi vẫn còn em / Bạc đầu mãi nhớ y nguyên bóng hình.”
Cụm từ “hình như” vừa khẳng định vừa phủ nhận – một cách nói nửa tỉnh nửa mê, mở ra cõi mơ hồ nơi ký ức và hiện tại hòa tan. Còn “dưới cầu hóa tím lục bình trôi xuôi” – đó là câu kết làm nên linh hồn toàn bài. Màu tím của lục bình – sắc tím của chia ly, của những cuộc đời trôi dạt, của một miền quê lặng lẽ thở dài trong bóng chiều. Hình ảnh “lục bình trôi” vừa thực vừa tượng trưng, gói trọn triết lý đời người: tất cả đều xuôi theo dòng thời gian, chỉ còn dư âm thương nhớ là neo lại.
Về hình thức, bài thơ chảy bằng nhịp điệu tự nhiên, từng câu ngắn mà dẻo, giàu nhạc tính, như tiếng đàn bầu độc huyền. Từ ngữ được vận dụng khéo léo: “tóc mây, bướm nhỏ, lặng thinh, mù sương” – mỗi chữ rung lên một cung cảm, tạo nên chuỗi âm vang mềm mại mà sâu lắng. Ngôn từ giản dị được chọn lọc, giàu tính biểu tượng, thể hiện sự điêu luyện trong bút pháp và tư duy thi ca của tác giả.
Ngã Du Tử đã không làm thơ để kể lại một cuộc tình, mà để ghi lại nhịp run của tâm hồn khi đứng bên bờ hoài niệm. Ở đó, mỗi câu thơ như một giọt nước vỡ ra trên mặt sông, rồi tan vào cõi mênh mông vô tận của ký ức.
“Dừng bên cầu” không chỉ là một khúc tình buồn, mà là bài ca của những phận người đi xa, vẫn quay đầu dõi về nơi khởi đầu của yêu thương. Từng chữ, từng nhịp đều phảng phất hương phù sa, hơi gió sông, tiếng lục bình vỗ vào mạn cầu. Bài thơ khép lại bằng sự lặng im, nhưng chính cái lặng im ấy lại là âm vang bất tận – như tiếng lòng của người phương Nam vẫn ngân dài qua bao mùa gió nổi.
...
“DÁT VÀNG SỢI NHỚ” – KHI THỜI GIAN CŨNG HÓA THÀNH VẾT THƯƠNG LẤP LÁNH
“Dát vàng sợi nhớ” là một bài thơ ngắn mà nặng trĩu tâm tư, như một mảnh trăng rụng giữa dòng thời gian, phản chiếu nỗi hoang hoải của một linh hồn từng đi qua đắm say và mất mát. Bài thơ mang cái lấp lánh vừa rực rỡ vừa đau đớn – một thứ ánh sáng của ký ức được “dát vàng” bởi thời gian, nhưng bên trong vẫn ẩn chứa vết nứt của lòng người.
Ngay ở câu mở đầu, “Đêm dát vàng sợi nhớ / Ngày đỏ giận căm căm”, Ngã Du Tử đã khắc họa một đối cực đầy kịch tính giữa đêm và ngày, giữa nhớ và giận. Hai trạng thái đối nghịch đan xen, tạo nên nhịp sóng cảm xúc – vừa mềm mại, vừa dữ dội. Từ láy “căm căm” khiến người đọc như nghe được tiếng sôi sục của một nỗi đau chưa kịp ngủ yên. Còn “dát vàng sợi nhớ” là một sáng tạo ngôn ngữ: nỗi nhớ không chỉ là cảm xúc, mà được nâng thành chất liệu nghệ thuật – quý giá, lấp lánh, nhưng cũng mong manh dễ vỡ.
Trong mạch thơ, cái “trăn trở” của tình yêu được kéo dài thành định mệnh:
“Cuộc tình bao trăn trở / Rớt xuống đời trăm năm.”
Hai câu ngắn mà vang vọng. “Rớt xuống đời” – hình ảnh thơ vừa cụ thể vừa siêu hình, như thể tình yêu ấy từ cõi trời cao sa xuống, vỡ thành những mảnh vụn của ký ức, lấp lánh nhưng bất toàn. “Trăm năm” không chỉ là thời gian, mà là kiếp người, là giới hạn của nhân sinh – nơi cuộc tình hóa thành vết khắc trong tâm hồn.
Khổ thơ thứ hai mở ra không gian của quá khứ:
“Bến tình xưa thơ mộng / U mê đầy lỗi lầm.”
Giọng thơ nhẹ mà nhói. “Thơ mộng” đi kèm “lỗi lầm” – sự chênh vênh giữa lý tưởng và hiện thực, giữa cái đẹp của tình yêu và cái khổ của đời người. Nhà thơ không than khóc, mà viết bằng cái tỉnh táo của kẻ đã nếm trải.
Cụm từ “ngược ngang phóng túng” cho thấy bản ngã tự do – một nét đặc trưng của thơ Ngã Du Tử: luôn hướng đến sự phóng khoáng, nhưng trong phóng khoáng ấy là tiếng thở dài của một linh hồn không nơi nương náu.
Càng về sau, thơ càng ngấm dần sắc hoàng hôn:
“Ngày đỏ chiều ráng đỏ / Vàng xưa biết đâu tìm.”
Một khung trời đầy màu – đỏ và vàng – vừa gợi ánh chiều, vừa tượng trưng cho khát vọng và tàn phai. Cái “vàng xưa” là quá khứ đã rời tay, là thứ ánh sáng từng soi ấm tâm hồn, nay chỉ còn là dư hương trong ký ức.
Câu “Đò tình xưa mất hút / Ngóng bên đời lặng im” khiến người đọc lặng đi. Từ “mất hút” – một cú cắt gọn ghẽ, phũ phàng mà tuyệt đẹp. Bên kia, “lặng im” là tiếng nói của cô đơn, là khoảng trống nơi con người đứng nhìn tình trôi đi, mà không thể làm gì khác ngoài ngóng chờ.
Khổ thứ tư mở ra như một giấc chiêm bao:
“Giấc vàng về ngang cửa / Ô hay, mộng ban đầu / Đã xa từ buổi trước / Từ khi sóng gục đầu.”
Ở đây, nhịp thơ đứt đoạn, ngắt khúc, như hơi thở của một người mệt nhoài trong hồi ức. Cụm “giấc vàng” lại là một sáng tạo thi ngữ – vừa chỉ giấc mơ đẹp, vừa là sự lóa sáng của quá khứ đang mờ dần. “Sóng gục đầu” là một hình ảnh hiếm thấy, nhân hóa tuyệt mỹ: như chính tâm hồn con người, sau bao biến động, cũng cúi đầu khuất phục trước định mệnh.
Và cuối cùng, bài thơ khép lại bằng một tiếng vọng lặng lẽ:
“Về phương nầy thực tại / Tiếng thơ buồn rụng sao / Mắt còn chờ cuối bãi / Nghe tiếng người xôn xao.”
Câu chữ vừa nhẹ, vừa thấm. “Rụng sao” là một từ giàu biểu tượng, như ánh sáng cuối cùng rơi xuống giữa đêm đời. Dẫu “về phương nầy thực tại”, nhà thơ vẫn không thoát khỏi cơn mộng; tiếng thơ là tiếng lòng, rụng dần như sao tàn giữa bầu trời hoài niệm.
Về nghệ thuật, “Dát vàng sợi nhớ” là một khúc thơ giàu nhạc tính. Từng nhịp, từng chữ đều được đặt có chủ đích – khi dồn nén, khi thả lơi, tạo cảm giác như tiếng sóng vỗ đều vào bến ký ức. Từ ngữ được sử dụng tài tình: “căm căm, ngược ngang, mất hút, rụng sao” – vừa gợi âm, vừa khắc hình, làm cho thơ có chiều sâu âm thanh và thị giác. Ngôn ngữ giản dị mà sang trọng, gần gũi mà vẫn tinh tế, phảng phất cái buồn của miền Nam nhưng cũng chan chứa nét tài hoa của một người từng nếm vị đời.
“Dát vàng sợi nhớ” không chỉ là một bài thơ tình, mà là một khúc suy tư về định mệnh của ký ức. Ở đó, tình yêu không mất đi – nó chỉ đổi màu, như vàng xưa phủ bụi thời gian, vẫn lấp lánh trong lòng người. Ngã Du Tử không khóc cho tình, mà khóc cho cái đẹp đã rơi vào hư vô. Giữa thực tại và mộng, giữa ánh vàng và bóng tối, thơ ông đứng lặng như một ngọn đèn nhỏ soi vào tận cùng nỗi cô đơn – nơi ký ức, dẫu đau, vẫn được dát vàng bằng niềm thương không tắt.
...
HƯƠNG SẮC VÀ LINH HỒN – BẢN GIAO HƯỞNG CỦA ÁNH SÁNG VÀ MỘNG MỊ
Bài thơ “Đời gọi em là hương sắc” của Ngã Du Tử là một đóa hoa của ánh sáng và linh hồn, nơi cái đẹp không chỉ được chiêm ngưỡng mà còn được sống, được thở, được tan hòa vào nhịp điệu của chữ và hồn. Ngay từ nhan đề, thi phẩm đã mang một sắc thái của định mệnh: “đời gọi em là hương sắc” – như một sự phong tặng, như lời xưng danh từ cuộc đời dành cho người con gái đã vượt ra khỏi giới hạn của thân xác để trở thành biểu tượng của cái đẹp tinh thần, của mùi hương và ánh sáng, của sự sống và thiêng liêng.
Bài thơ mở ra bằng hình ảnh “Vắt qua chiều một dãi lụa em” — câu thơ có độ mềm, độ mảnh và độ lượn của đường tơ khói, vừa nữ tính vừa mơ hồ. Cụm từ ngắn “vắt qua chiều” gợi một hành động nhẹ như không, nhưng lại có sức lay chuyển cả không gian, khiến thời gian như bị kéo giãn ra, thấm đẫm bởi sự hiện diện của “em”. Hình ảnh “dãi lụa” ở đây không chỉ là vẻ đẹp của thân thể mà còn là dải ngân hà mỏng manh vắt ngang đời thi sĩ – một biểu tượng cho cái đẹp có thực mà cũng hư, vừa ở gần vừa xa.
Câu thơ “đời vẫy gọi tên em là hương sắc” là linh hồn của cả bài. Cái “hương sắc” ấy không đơn thuần là dung nhan, mà là sự thăng hoa của linh hồn được thi sĩ cảm nhận như một tôn giáo của cái đẹp. Từ láy “lung linh” trong câu “vầng sáng ngập lung linh ngày hiện thực” vừa có tính thị giác, vừa có tính tâm linh – đó là thứ ánh sáng không phát ra từ mặt trời, mà từ chính tâm hồn đang thắp rực lên trước cái đẹp của “em”.
Đến đoạn giữa, thơ chuyển mạch một cách uyển chuyển, từ “đời gọi em” sang “ta nâng niu” và “đêm trò chuyện”. Sự chuyển động ấy chính là hành trình từ chiêm ngưỡng đến đồng cảm, từ xa đến gần, từ thực tại đến tâm linh. “Đêm trò chuyện trước ngọc ngà thánh thể” – câu thơ này mang vẻ linh thiêng, vừa gợi hình ảnh tôn giáo, vừa phảng phất một thứ tình yêu thần thánh. Cái “ngọc ngà thánh thể” không hẳn là biểu tượng tôn giáo thuần túy, mà là hình ảnh của tình yêu được thần hóa, nơi “em” trở thành “thánh thể”, còn “ta” trở thành kẻ hành hương trong cõi đắm say.
Ngã Du Tử có một bút pháp đặc biệt – ông dùng hình ảnh để thắp sáng cảm xúc, và dùng nhịp thơ để diễn tả linh hồn. Cái hay của ông là ở chỗ tạo nên được nhạc tính ngấm ngầm: mỗi chữ như một nốt ngân, mỗi nhịp ngắt như một hơi thở của linh hồn. Chỉ cần đọc chậm thôi, người ta sẽ thấy những dòng thơ như đang hát lên chính mình:
“và lãng tử mở toang đời quang gánh
giục thuyền thơ trầm bỗng trước hồ đầy.”
Ở đây, “lãng tử” vừa là thi sĩ, vừa là con người của đời thường – kẻ vác trên vai “đời quang gánh”, nhưng vẫn giữ được “thuyền thơ trầm bỗng”. Từ ghép “trầm bỗng” chính là điểm tựa nhịp điệu của toàn bài – một cung bậc dập dềnh giữa thực và mộng, giữa khổ lụy và bay bổng.
Khi đi đến đoạn “Mùa hạ nhớ, theo em về quá khứ”, ta thấy thơ chạm đến tầng sâu của hoài niệm. Ở đây, quá khứ không còn là một thời điểm mà là một dòng chảy, một “bến bờ” vừa lặng sóng vừa còn âm vang. Từ “lặng sóng” tinh tế và đẹp – nó không chỉ nói về nước mà nói về lòng người. Và trong cái “mùi dâu bể” chưa kịp xóa ấy, thơ trở nên như một tiếng thở dài của hồn nhớ – vừa đau vừa dịu, vừa khắc khoải vừa thanh tịnh.
Bốn câu kết là một đỉnh cao của cảm xúc và ngôn ngữ:
“Rồi từ đó – ta thức cùng mộng mị
vùng say mê rộn rã một tâm hồn
ngày yêu mến, đêm ngược nguồn bất tận
vươn cánh dài theo sóng nước hoàng hôn.”
Ở đây, thi sĩ đạt đến sự hòa điệu tuyệt đối giữa nhịp thơ và nhịp sống. Những từ như “rộn rã”, “bất tận” hay hình ảnh “vươn cánh dài” đều hướng đến sự mở ra, sự sống, sự bay. Bài thơ kết thúc trong thế “vươn” – một động từ đẹp, mạnh mà nhẹ, vừa như một khát vọng, vừa như một cánh linh hồn đang vượt thoát.
Nếu nhìn toàn thể, “Đời gọi em là hương sắc” là một bản giao hưởng của ánh sáng và hương, của linh hồn và thể xác, của đắm say và tôn thờ. Bút pháp của Ngã Du Tử vừa tượng trưng, vừa siêu thực, vừa tinh tế trong sử dụng từ ngữ – những từ như “lung linh, trầm bỗng, rộn rã, lặng sóng” không chỉ mang nghĩa miêu tả mà còn là nhịp rung của tâm hồn thi sĩ. Ông không miêu tả “em” bằng đôi mắt, mà bằng linh giác, không yêu bằng lý trí, mà bằng chính phần sâu nhất của con người – nơi cái đẹp và niềm tin hòa làm một.
Kết lại, ta có thể nói: Bài thơ này là một khúc hương linh của tình yêu và thi ca, nơi “em” không còn là người mà đã hóa thân thành hương sắc của đời, còn “ta” – thi sĩ – chỉ là kẻ đang mộng du giữa ánh sáng và hoàng hôn. Và chính trong cơn mộng đó, thơ sống, thơ bay, thơ hát — như một linh hồn vừa chớm nở giữa trời chiều nhân thế.
...
HƯƠNG XƯA TRONG MẮT CHIỀU – KHÚC TÌNH THƠM TỪ NGÕ NHỚ
Bài thơ “Hương xưa còn đọng mắt chiều” của Ngã Du Tử là một khúc thơ chan hòa giữa ký ức và hiện tại, giữa hương đời và hương người, giữa nỗi nhớ và an nhiên. Tựa đề bài thơ đã là một dư vị – “hương xưa” không chỉ là mùi hương của ai đó, mà là hương của một quãng đời, của kỷ niệm đã đi qua nhưng chưa bao giờ tan hết. “Mắt chiều” là không gian của lắng đọng, của hoàng hôn, nơi con người soi lại chính mình qua lớp khói mỏng của thời gian. Và trong khoảnh khắc ấy, “hương em” – hương của yêu thương, của đời sống, của mộng mị – lại hiện ra, thấm sâu vào cõi nhớ.
Ngay từ câu mở đầu, “Mắt chiều còn đọng hương em”, ta đã nghe được một tiếng ngân mảnh như tơ. Ở đây, nhà thơ dùng phép chuyển cảm đầy tinh tế: “mắt” – vốn là giác quan của ánh sáng – lại “đọng hương”, một cảm thức của khứu giác. Cách hoán đổi này làm cho câu thơ vừa mơ hồ vừa quyến rũ, như thể ánh nhìn đã hóa thành mùi hương, còn mùi hương lại trở thành thứ có thể nhìn thấy. Đó là kiểu ngôn ngữ giàu nhạc tính, đậm chất tượng trưng, mà chỉ những nhà thơ thật tinh tế mới dám sử dụng.
Câu thơ kế tiếp “Thế sự chi? Kệ, ta thèm mùi hương” mang sắc thái ngạo nghễ, phóng khoáng – rất “Ngã Du Tử”. Giữa bao nhiêu biến động, “thế sự chi?” – một tiếng buông thả mà thấu đời, để rồi “ta thèm mùi hương” – một khát vọng sống rất người, rất thật. Cái “thèm” ở đây không chỉ là ham muốn của giác quan, mà là sự khao khát trở lại với những gì tinh khôi, thánh thiện nhất trong cõi nhân sinh. Chữ “kệ” được đặt giữa hai vế câu như một cái nhịp rơi, tạo nên sự đối lập giữa ồn ào của đời và tĩnh lặng của tâm – một nhịp thở rất thiền, rất riêng của người từng trải.
Bốn câu tiếp theo mở ra một không gian vừa thực vừa mộng:
“Cổng ngày đã lộ màu sương
Hương em thấm đẫm bụi đường cùng anh.”
“Cổng ngày” – một sáng tạo ngữ nghĩa táo bạo. Cổng là ranh giới, là nơi ra vào, còn “ngày” là dòng chảy của thời gian. “Cổng ngày” vì thế là ngưỡng cửa giữa sáng và tối, giữa còn và mất. Ở đó, “màu sương” phủ lên, khiến vạn vật trở nên nhòa đi, chỉ còn lại “hương em” – thứ duy nhất còn đọng lại. Cái “thấm đẫm bụi đường” là một liên tưởng tuyệt đẹp, nó vừa mang vẻ trần gian vừa có sắc thái linh thiêng: tình yêu, cũng như hương, chỉ thật sự sâu khi đã pha chút bụi của đời.
Đến khổ hai, thi sĩ đưa ta trở về với một cõi thanh:
“Ta về trên đỉnh non xanh
Viết văn, thơ, phú ươm nhành vô ưu.”
Câu thơ như một tiếng thở nhẹ của người từng đi xa, nay đã biết dừng lại. Từ láy “vô ưu” không chỉ là trạng thái không sầu khổ, mà còn là triết lý sống – hướng đến sự nhẹ nhõm, buông bỏ. Ở đây, viết văn, làm thơ không còn là hành động sáng tạo nữa, mà là hành trình “ươm nhành vô ưu” – gieo những hạt an nhiên trong lòng thế sự.
Đến đoạn “Mong nhau đi hết phận người / Được thua, còn mất bên trời hoàng hôn”, ta cảm nhận được một giọng thơ lắng xuống, chậm rãi, như khép lại một chương đời. “Hoàng hôn” ở đây không chỉ là thời khắc trong ngày mà còn là biểu tượng của tuổi già, của sự nghiệm sinh. Cặp đối “được – thua”, “còn – mất” gói trọn triết lý nhân sinh trong hai dòng thơ gọn mà sâu, khiến người đọc như nghe thấy tiếng bước của thời gian đi ngang qua từng chữ.
Khổ ba và bốn là hai cánh của hồi ức. Ở đó, “núi sông”, “bụi hồng”, “vó câu”, “mùi hương cau quê mình” — những hình ảnh mang đậm hồn dân dã hòa quyện cùng cảm xúc hoài niệm. Đặc biệt, câu “Mùi hương xưa giống hương cau quê mình” là một phát hiện ngôn ngữ rất đẹp. Mùi cau – mộc mạc, trong lành, gợi nhớ sân vườn, mái ngói, những buổi trưa đầy gió quê. Khi “hương em” được ví với “hương cau”, đó không chỉ là so sánh, mà là sự trở về – trở về nguồn cội, về sự giản dị nguyên sơ của cái đẹp.
Ở khổ cuối, thơ lắng như khói:
“Chiều nay nhớ lại làn hương
Thoảng thơm ký ức trong vườn trần gian.”
Từ “thoảng thơm” mềm như hơi gió, gợi cảm giác mong manh, ngắn ngủi mà tinh khiết. Trong “vườn trần gian” – một hình ảnh đầy ẩn dụ – hương ký ức không tàn, mà cứ phảng phất, như linh hồn người thương vẫn đi giữa nhân gian mà không nói lời nào. Câu kết “Mùi hương xưa chợt bay ngang tim mình” khép lại bài thơ bằng một nhịp run – chữ “chợt” làm nên linh hồn cho cả đoạn. Đó là khoảnh khắc tâm linh, nơi ký ức và hiện tại gặp nhau trong một giây, rồi tan ra, để lại dư vị miên man.
Toàn bài thơ là một cấu trúc tròn trịa của cảm xúc: mở bằng “mắt chiều”, kết bằng “tim mình”. Từ cái nhìn đến cái cảm – từ ngoại giới đến nội tâm – đó chính là hành trình của linh hồn. Bút pháp của Ngã Du Tử vừa phóng khoáng vừa tinh vi; ông sử dụng từ ngữ với độ tinh luyện hiếm có: “thoảng thơm, thấm đẫm, vô ưu, bụi hồng” – mỗi chữ đều như một sợi khói, vừa tàn vừa sáng, vừa mờ vừa ấm.
Nếu bài “Đời gọi em là hương sắc” là bản giao hưởng của ánh sáng, thì “Hương xưa còn đọng mắt chiều” là khúc tấu của hương và nhớ. Nó không bừng lên mà ngân dài, không vỡ òa mà thấm sâu, như hơi thở của một người đã đi gần hết cuộc đời, nhìn lại, mỉm cười, và nói khẽ: “Mùi hương xưa… vẫn còn bay ngang tim mình.”
...
HƯƠNG “GIAI NHÂN” TRONG CÕI MỘNG PHIÊU DU
Giữa miền mộng và thực, “Giai Nhân” của Ngã Du Tử hiện lên như một khúc phiêu hương dìu dặt, vừa thanh khiết vừa huyễn hoặc, vừa gần gũi như hơi thở xuân mà lại mênh mang như một giấc mơ dài. Bài thơ khởi đi từ một nét đẹp hiền thục, nhưng càng đọc, càng cảm thấy có một làn hương mộng ảo len lỏi qua từng câu chữ, qua từng tiếng láy, khiến người đọc như bị cuốn vào một cõi gió trăng đầy mê dụ.
Cái hay của bài thơ nằm trước hết ở cấu trúc nhịp điệu – một dạng “tự do có kỷ luật”, mềm mại như áo lụa bay mà vẫn chặt chẽ trong từng khổ. Ở câu mở đầu:
“Em hiền thục hiện giữa đời huyền nhiệm”
Chữ “huyền nhiệm” được đặt cuối câu như một nốt ngân lặng, mở ra tầng nghĩa tâm linh, gợi hình ảnh người giai nhân không chỉ là sắc đẹp mà còn là linh hồn của cõi đời – một thứ hiện thân mỏng manh giữa thực và mộng. Từ đây, mạch thơ dẫn người đọc đi qua chuỗi hình ảnh vừa gợi cảm vừa thanh sạch: “Mây mùa xuân ấm áp chút hương hoa / Áo em bay theo huyền thoại mây và…” – hai câu thơ giàu tính tạo hình, hòa quyện cái hữu hình (áo em, hương hoa) với cái vô hình (huyền thoại, mây). Cái “và…” bị bỏ lửng, tưởng như một hơi thở nửa vời, mà lại là dụng ý nghệ thuật tinh tế: dừng lại để mở ra, khép lại để phiêu đi – đúng kiểu “du tử”.
Đến khổ hai, nhịp thơ như trôi đi cùng làn gió mộng:
“Buổi mây bay có phải em là gió
Trôi lang thang lãng mạn khắp núi đồng”
Ở đây, cái đẹp của giai nhân không còn dừng ở hình thể mà đã tan vào vũ trụ, hóa thân thành khí, thành gió, thành linh hồn du hành khắp cõi nhân sinh. Câu thơ “Hồn quay về ngự trị cõi thinh không” là một điểm sáng – nơi cái “hồn” của thi sĩ được nâng lên tầng chiêm nghiệm. Cái “thinh không” ấy không phải hư vô, mà là cõi tịnh trong tâm thức, nơi giọt nhớ khẽ gõ nhịp: “Nghe giọt nhớ gõ vào tim tí tách”. Tiếng “tí tách” – một từ láy giản dị mà diệu kỳ – làm cho nỗi nhớ trở thành âm thanh, như mưa ký ức rơi xuống mặt hồ trái tim.
Khổ ba, thơ chuyển sang gam sáng thanh khiết:
“Hương em bay bốn mùa thơm trinh bạch
Hồn thảo nguyên xanh mượt thuở huy hoàng”
Từ “trinh bạch” đến “huy hoàng”, thi sĩ đã khéo dùng cặp phạm trù đối lập để làm giàu tầng nghĩa. Hương em vừa thanh khiết vừa rực rỡ, vừa trong trắng vừa cháy sáng – đó là bản chất của cái đẹp trong thơ Ngã Du Tử: đẹp nhưng không phàm tục, lãng mạn mà không buông lơi, tinh khiết mà không lạnh lẽo. Hình ảnh “Ta bình yên nhặt sợi nắng ánh vàng / Gom góp lại kết thành thơ dâng tặng” như một lời tự thú của người làm thơ – Kẻ gom từng hạt sáng của trần gian để dâng hiến cho cái đẹp, cho giai nhân, cho thơ ca.
Khổ cuối, bài thơ khép lại bằng một giọng phiêu linh, tự tại:
“Từ độ phiêu du trở về thầm lặng
Trên trang thơ không cạn nổi hương tình.”
Hai câu này là đỉnh điểm của bài thơ – nơi người phiêu du trở về, nhưng “thầm lặng” chứ không rời bỏ. Cái đẹp của giai nhân, cái hương tình ấy không tắt đi, mà thấm dần, hòa vào hồn chữ. Từ “không cạn nổi” là cách nói vừa thấm, vừa nhẹ, vừa sâu – như dòng sông cảm xúc chưa bao giờ vơi.
Toàn bài là một khúc nhạc trữ tình tinh tế, sử dụng nhiều từ láy giàu nhạc tính (tí tách, trinh bạch, huy hoàng), khiến thơ không chỉ đọc được mà còn nghe được. Hình ảnh mềm mại, cú pháp uyển chuyển, cảm xúc miên man – tất cả hợp thành một phong vị riêng: vừa lãng mạn vừa minh triết, vừa say vừa tĩnh, đúng phong cách của Ngã Du Tử – người biết làm cho hương của chữ cũng trở nên có hồn.
“Giai Nhân” không chỉ là bài thơ về người đẹp – mà là khúc chiêm nghiệm về cái đẹp vĩnh cửu trong hồn người. Ở đó, thơ trở thành thứ ngôn ngữ của mây gió, nơi mỗi từ ngữ như một nụ hương, mỗi câu thơ như một cánh tay dang ra giữa cõi mộng và cõi thực. Và khi khép lại, dư âm bài thơ vẫn còn vương, như một làn gió có hương, nhẹ mà sâu, thoảng mà chẳng tan – hương giai nhân giữa cõi phiêu du của một hồn thơ biết yêu, biết nhớ, biết mộng mị mà vẫn biết dừng lại đúng nhịp.
...
HƯƠNG “LINH SAM” – BỐN MÙA NỞ GIỮA BÌNH MINH TÂM TRẠNG
Buổi sớm, khi nắng còn vương trên mi mắt và hơi sương chưa tan hết trên mái ngói, một mùi hương tím nhẹ thoảng lên từ góc balcon – nơi một loài hoa nhỏ bé đang nở từng cánh mỏng. Không ồn ào, không phô trương, “Linh Sam” lặng lẽ khoe sắc giữa bình minh, như lời thủ thỉ của đất trời dành riêng cho người biết lắng nghe. Ở đó, thi nhân không làm điều gì lớn lao – chỉ nhâm nhi tách cà phê, nhìn hoa, để hồn mình tan trong sắc tím. Nhưng chính từ cái khoảnh khắc nhỏ nhoi ấy, thơ bỗng nở, nhẹ như hơi thở, mà sâu như một niềm tri kỷ giữa người và thiên nhiên.
Bài thơ “Linh Sam hoa nở bốn mùa” của Ngã Du Tử không cần dụng công cao siêu, mà vẫn ngân lên một thứ nhạc nhẹ nhàng, tinh khiết, làm lòng người mềm lại. là một khúc thanh ca – giản dị mà sâu, dung dị mà đầy hơi thở nhân sinh. Đọc bài thơ, ta thấy một tâm hồn an trú giữa đời thường mà vẫn biết nâng niu cái đẹp – cái đẹp của một buổi sớm, của tách trà, của giọt nắng, và của loài hoa nhỏ mang tên Linh Sam.
Ngay khổ mở đầu, nhịp thơ như tiếng thở của sớm mai:
“Mỗi bình minh thức dậy/ Cafe rồi thăm hoa/ Linh Sam đầy hoa nở/ Một góc balcon nhà”
Bốn câu ngắn, tựa bốn nhịp tim. Thi sĩ không mở ra bằng triết lý hay hoài niệm, mà chỉ kể – kể một thói quen rất đời, rất thật. Nhưng chính cái thật ấy lại hóa thi vị. Ở đây, “thăm hoa” là một động tác đầy tình – không phải nhìn, không phải ngắm, mà thăm, như người đi thăm bạn cũ, ân cần và trìu mến. “Một góc balcon nhà” bỗng trở thành cõi riêng của thi nhân, nơi cái đẹp nở rộ lặng lẽ mà thành vũ trụ tinh thần.
Đến khổ sau, không gian mở ra bằng nhịp chậm rãi, như người đang nhâm nhi tách trà:
“Uống tách trà thú vị/ Ngắm cây và thưởng hoa/ Tia nắng vàng buổi sáng/ Tưới lên mấy tầng hoa”
Câu chữ ngắn, mềm, nhưng đầy nhạc tính. Ta nghe được tiếng nắng vàng tưới lên hoa – Một hình ảnh vừa nhìn được, vừa cảm được. Cái “tưới” của nắng làm thiên nhiên trở nên hữu tình, như ánh sáng có bàn tay, biết vuốt ve từng cánh hoa. Đây là bút pháp nhân hóa, nhẹ như hơi gió, nhưng khiến cả bài thơ bừng sáng sức sống.
Rồi khổ ba, giọng thơ chuyển sang cảm khái:
“Linh sam thật kỳ diệu/ Bốn mùa vẫn trổ hoa/ Như hoa mai tứ quý/ Dâng màu tím thiết tha.”
Cấu trúc song hành (bốn mùa – trổ hoa, hoa mai – tứ quý) làm nhịp thơ có độ lặp êm, tạo cảm giác bền vững, trường tồn. Linh Sam ở đây không chỉ là hoa, mà là biểu tượng của sự bền lòng, kiên cường và tĩnh tại – Một hình ảnh ẩn dụ cho chính tâm hồn thi sĩ: Dù thời gian xoay vần, dù đời đổi thay, hồn vẫn biết nở hoa. Màu tím “thiết tha” ấy không rực rỡ như hoa mai vàng, nhưng có độ trầm sâu của lòng người từng trải – vừa dịu, vừa bền, vừa thắm.
Khổ thứ tư mở ra ánh sáng đời sống:
“Thật bình yên ngày mới/ Bức tranh vui cuộc đời/ Nắng lên bừng sức sống/ Hoa nâng hồn lên khơi.”
Ở đây, có thể xem là đỉnh cảm xúc – nơi hoa và người hòa làm một. “Hoa nâng hồn lên khơi” là một sáng tạo giàu nhạc tính và hàm nghĩa. Hoa không chỉ làm đẹp cho đời, mà còn “nâng hồn” – một hành động hướng thượng, đầy tính tinh thần. Cái “khơi” ấy là sự khai mở, đánh thức phần sâu thẳm trong con người. Nhịp thơ trở nên khoan thai, sáng và ấm, như nắng đang lan vào từng chữ.
Khép lại, bài thơ nhẹ mà lắng:
“Bài thơ hoa viết vội/ Trổ hoa theo ngôn từ/ Nắng chan đầy thi tứ/ Tình dâng tràn trong tôi.”
Cái “viết vội” ở đây không phải cẩu thả, mà là sự tự nhiên, như hoa tự nở, như nắng tự rơi. Chính cái “vội” ấy lại thành thật – thành thơ. Ngôn từ của Ngã Du Tử luôn giữ được nét hồn hậu, chân chất, nhưng đầy cảm xúc thẩm mỹ: Viết bằng lòng, bằng hồn, bằng rung động chân thực. Câu “Nắng chan đầy thi tứ” là một hình ảnh đẹp – vừa là nắng ngoài hiên, vừa là nắng trong lòng. Ở đó, thi ca không tách khỏi đời thường, mà sống trong từng hơi thở sáng mai, từng tách trà, từng cánh hoa tím nhỏ.
“Linh Sam hoa nở bốn mùa” không chỉ là bài thơ về hoa – mà là một triết lý sống nhẹ nhàng, thấm thía: Hãy sống thong dong, hãy để lòng mình nở như hoa Linh Sam – không đợi mùa, không cần lý do, chỉ cần ánh sáng và tình yêu. Ở nơi ấy, thơ không nằm trong sách, mà trong mỗi buổi sáng, mỗi hơi trà, mỗi nụ hoa tím bé nhỏ nở giữa balcon đời thường.
Có lẽ, giữa cái hối hả của đời sống hôm nay, bài thơ của Ngã Du Tử như một hơi thở tịnh, một chén trà lắng, một bức tranh nhỏ treo trong tâm – để mỗi khi nhìn lại, ta cũng thấy lòng mình nở một mùa hoa.
Và thế là, giữa muôn ngàn loài hoa, chỉ riêng Linh Sam vẫn cứ nở theo cách riêng – không cần mùa, không đợi xuân, chỉ cần tấm lòng người chăm, giọt nắng buổi mai, và một chút thi vị. Ngã Du Tử đã chạm đến điều tinh tế nhất của thi ca: Làm cho cái giản dị trở nên nhiệm mầu, và cái bình thường hóa thành thiêng liêng.
Bài thơ khép lại, nhưng dư âm thì còn ở lại – như hương hoa không tắt, như nắng không phai, như lòng người đọc còn vương một chút sáng tím trong tim, đủ để khơi lại niềm vui nhỏ giữa cuộc đời rộng lớn này…
NGÃ DU TỬ – HÀNH TRÌNH CỦA NHỮNG LINH HỒN THƠ TRONG HƯƠNG & KHÓI
Đọc toàn bộ những bài thơ như “Dừng bên cầu”, “Dát vàng sợi nhớ”, “Đời gọi em là hương sắc”, “Hương xưa còn đọng mắt chiều”, người ta nhận ra một cõi thơ đặc trưng, không thể trộn lẫn của Ngã Du Tử – Nơi ngôn từ hóa thành hương, ký ức hóa thành khói và linh hồn con người dường như được dát lên từng con chữ một lớp ánh sáng phù du mà lấp lánh. Đó là thơ của kẻ lữ hành trên cả hai bờ: Bờ của hiện thực và bờ của mộng tưởng, bờ của đời sống và bờ của thi ca.
Thơ Ngã Du Tử như một giọt nước trong, nhỏ xuống mặt hồ đời người, lan ra vô tận thành những vòng sóng nhớ. Ông không viết để kể, mà để ngân, để chạm, để lay động cái phần mong manh nhất trong mỗi sinh thể. Cảm xúc trong thơ ông luôn trôi theo nhịp điệu của một nỗi nhớ không tên – thứ nhớ mênh mang không chỉ cho một người, mà cho cả một miền quê, một thời tuổi trẻ, một kiếp nhân sinh.
Ở bình diện tư tưởng, thơ Ngã Du Tử là hành trình đi tìm lại “bản thể của yêu thương” giữa cuộc đời bể dâu. Tình yêu trong thơ ông không còn là sự kết nối của hai thân xác, mà là cuộc giao cảm của hai linh hồn, của “ta” và “em”, của con người và thế giới. Yêu, trong thơ ông, là một cách tồn tại, là phương thức để cảm và để sống. Vì thế, ngay cả khi tình tan, yêu vẫn còn; ký ức mất, hương vẫn đọng. Ông viết bằng tâm thế của người đã đi qua khổ, qua chia ly, qua những mùa rụng sao, để rồi vẫn mỉm cười, vẫn dịu dàng mà nói: “Mùi hương xưa chợt bay ngang tim mình.”
Nếu xét về bút pháp, Ngã Du Tử là một thi sĩ của nhạc và ánh. Thơ ông không dựng bằng câu chữ nặng nề, mà bằng những đợt sóng âm và ánh sáng chập chờn. Cách ông dùng từ ngữ chính là chìa khóa để mở ra nhịp thơ và nhạc thơ: Lung linh, lặng thinh, trầm bỗng, rộn rã, mất hút, rụng sao… – mỗi chữ là một nốt đàn, mỗi nhịp là một hơi thở. Thơ ông có tiết tấu riêng, lúc dồn dập như tiếng sóng vỗ ký ức, lúc trôi chậm như dòng nước sông quê lặng lẽ ôm vào lòng những bông lục bình tím.
Bút pháp của Ngã Du Tử có thể gọi là “tượng trưng – tâm linh” (symbolist–spiritual). Ông ít tả, nhiều gợi; ít khẳng định, nhiều mơ hồ. Những cụm từ như “dát vàng sợi nhớ”, “vắt qua chiều một dải lụa em”, “dưới cầu hóa tím lục bình trôi xuôi” đều là kết quả của một tâm thức thiêng liêng hóa cái đẹp – nơi vật chất và tinh thần, hữu hình và vô hình quyện vào nhau thành một vầng sáng siêu thực. Chính trong cái mơ hồ ấy, thơ ông không tan, mà lại hiện rõ – như sương sớm trên đồng, như tiếng gió lướt qua lục bình tím, nghe nhẹ mà thấy sâu.
Về mặt hình thức nghệ thuật, Ngã Du Tử không gò ép thơ mình vào cấu trúc niêm luật; ông để cho cảm xúc tự chảy, nhưng vẫn giữ nhịp nội tại, tinh vi. Mỗi bài là một khúc đàn độc tấu, có khởi, có vọng, có ngân, có rơi. Cái lối thơ “ngắn mà đầy”, “lặng mà vang” ấy khiến người đọc thấy trong một câu bốn chữ, năm chữ, đã ẩn chứa cả một vũ trụ cảm xúc. Thơ ông không cần cao trào – vì chính sự tĩnh lặng là cao trào. Không cần tuyên ngôn – vì mỗi chữ đã là một tiếng thở.
Cái đặc biệt nhất trong thơ Ngã Du Tử chính là chất Nam Bộ, nơi ông chọn đến sống đã được thăng hoa thành phong vị. Đó không còn là giọng nói vùng miền, mà là cái hồn – phóng khoáng mà sâu, chan hòa mà cô liêu, tình mà tỉnh, tỉnh mà say. Thơ ông nói năng giống như người Nam: Chân thật, nồng nàn, có chút bông đùa tùy hứng, mà sau đó là một tiếng thở dài đọng lại. Một chữ “ô kìa” thôi, mà gói cả tâm tình nhân gian.
Đọc Ngã Du Tử, ta không chỉ nghe tiếng lòng của người viết, mà còn soi thấy chính bóng mình trong dòng nước nhớ ấy. Thơ ông như tấm gương thời gian – mỗi người nhìn vào, thấy một vết thương riêng lấp lánh. Có thể nói, trong thế giới thơ Việt đương đại, hiếm ai có được cái “chất linh hồn” như ông: Mỗi bài thơ là một không gian của hương, của sắc, của lặng im, của khói – nơi cái đẹp được chạm tới bằng lòng chứ không bằng mắt.
Ngã Du Tử không làm thơ để lưu danh, mà để lưu tình. Mỗi con chữ của ông là một cánh bướm chạm khẽ vào ký ức, mỗi hình ảnh là một giọt sương rơi trên mái đầu nhân thế. Và chính trong cái mong manh đó, thơ ông như những vệt nắng cuối ngày còn đọng lại trong mắt chiều, thắp lên thứ ánh sáng dịu mà thẳm, vừa buồn vừa đẹp đến vô cùng.
Nguyễn Đông A.
Thơ trích dẫn:
DỪNG BÊN CẦU
Dừng bên cầu ngắm áo bay
Nhớ người năm cũ tóc mây quê nhà
Thời gian vô tình đi qua
Cánh con bướm nhỏ mặn mà đường quê
Chợt nghe kỷ niệm kéo về
Gội cùng ai ánh trăng thề đường khuya
Bể dâu em khóc, ô kìa
Phương Nam mời gọi tôi lìa cố hương
Đường xưa biền biệt mù sương
Bóng chim tăm cá bên đường phố vui
Ôn lại mình, nhớ chao ôi
Dáng hoa đồng nội rối bời trái tim
Hình như tôi vẫn còn em
Bạc đầu mãi nhớ y nguyên bóng hình
Ngẩn ngơ chiều xuống lặng thinh
Dưới cầu hóa tím lục bình trôi xuôi.
(Đăng trong tuyển thơ: Ai nhớ tình ai - 2002)
DÁT VÀNG SỢI NHỚ
Đêm dát vàng sợi nhớ
Ngày đỏ giận căm căm
Cuộc tình bao trăn trở
Rớt xuống đời trăm năm
Bến tình xưa thơ mộng
U – mê đầy lỗi lầm
Vẫn ngược ngang phóng túng
Ngậm nổi buồn bao năm
Ngày đỏ chiều cũng đỏ
Vàng xưa biết đâu tìm
Đò tình xưa mất hút
Ngóng bên đời lặng im
Giấc vàng về bên cửa
Ô hay mộng ban đầu
Đã xa từ buổi trước
Từ khi sóng gục đầu
Về phương nầy thực tại
Câu thơ buồn rụng sao
Mắt còn chờ cuối bãi
Nghe tiếng người xôn xao
ĐỜI GỌI EM LÀ HƯƠNG SẮC
Vắt qua chiều một dãi lụa em
vầng sáng ngập lung linh ngày hiện thực
đời vẫy gọi tên em là hương sắc
ta nâng niu vừa chớm một linh hồn
Đêm trò chuyện trước ngọc ngà thánh thể
mắt môi em rực sáng trước cổng ngày
và lãng tử mở toang đời quang gánh
giục thuyền thơ trầm bỗng trước hồ đầy
Mùa hạ nhớ, theo em về quá khứ
bến bờ em vừa lặng sóng kinh thành
màu mắt biếc chưa xóa mùi dâu bể
để chiều nay chờ đợi nắng thị thành
Rồi từ đó
- Ta thức cùng mộng mị
vùng say mê rộn rã một tâm hồn
ngày yêu mến, đêm ngược nguồn bất tận
vươn cánh dài theo sóng nước hoàng hôn.
HƯƠNG XƯA CÒN ĐỌNG MẮT CHIỀU
Mắt chiều còn đọng hương em
Thế sự chi? Kệ, ta thèm mùi hương
Cổng ngày đã lộ màu sương
Hương em thấm đẫm bụi đường cùng anh
Ta về trên đỉnh non xanh
Viết văn, thơ, phú ươm nhành vô ưu
Mong nhau đi hết phận người
Được thua, còn mất bên trời hoàng hôn
Một thời đi khắp núi sông
Đôi chân đã mỏi bụi hồng vó câu
Thôi về, ngồi lại cùng nhau
Mùi hương xưa giống hương cau quê mình
Một thời gọi nắng bình minh
Có tôi em suốt hành trình gian nan
Lọc mồ hôi đãi lấy vàng
Có em thơm thảo bên đàng mười phương
Chiều nay nhớ lại làn hương
Thoảng thơm ký ức trong vườn trần gian
Cơn vui xưa chạm trăng vàng
Mùi hương xưa chợt bay ngang tim mình.
LINH SAM HOA NỞ 4 MÙA
Mỗi bình minh thức dậy
Cafe rồi thăm hoa
Linh Sam đầy hoa nở
Một góc balcon nhà
Uống tách trà thú vị
Ngắm cây và thưởng hoa
Tia nắng vàng buổi sáng
Tưới lên mấy tầng hoa
Linh sam thật kỳ diệu
Bốn mùa vẫn trổ hoa
Như hoa mai tứ quý
Dâng màu tím thiết tha
Thật bình yên ngày mới
Bức tranh vui cuộc đời
Nắng lên bừng sức sống
Hoa nâng hồn lên khơi
Bài thơ hoa viết vội
Trổ hoa theo ngôn từ
Nắng chan đầy thi tứ
Tình dâng tràn trong tôi
NGÃ DU TỬ/ SG
DỪNG BÊN CẦU
Dừng bên cầu ngắm áo bay
Nhớ người năm cũ tóc mây quê nhà
Thời gian vô tình đi qua
Cánh con bướm nhỏ mặn mà đường quê
Chợt nghe kỷ niệm kéo về
Gội cùng ai ánh trăng thề đường khuya
Bể dâu em khóc, ô kìa
Phương Nam mời gọi tôi lìa cố hương
Đường xưa biền biệt mù sương
Bóng chim tăm cá bên đường phố vui
Ôn lại mình, nhớ chao ôi
Dáng hoa đồng nội rối bời trái tim
Hình như tôi vẫn còn em
Bạc đầu mãi nhớ y nguyên bóng hình
Ngẩn ngơ chiều xuống lặng thinh
Dưới cầu hóa tím lục bình trôi xuôi.
(Đăng trong tuyển thơ: Ai nhớ tình ai - 2002)
DÁT VÀNG SỢI NHỚ
Đêm dát vàng sợi nhớ
Ngày đỏ giận căm căm
Cuộc tình bao trăn trở
Rớt xuống đời trăm năm
Bến tình xưa thơ mộng
U – mê đầy lỗi lầm
Vẫn ngược ngang phóng túng
Ngậm nổi buồn bao năm
Ngày đỏ chiều cũng đỏ
Vàng xưa biết đâu tìm
Đò tình xưa mất hút
Ngóng bên đời lặng im
Giấc vàng về bên cửa
Ô hay mộng ban đầu
Đã xa từ buổi trước
Từ khi sóng gục đầu
Về phương nầy thực tại
Câu thơ buồn rụng sao
Mắt còn chờ cuối bãi
Nghe tiếng người xôn xao
ĐỜI GỌI EM LÀ HƯƠNG SẮC
Vắt qua chiều một dãi lụa em
vầng sáng ngập lung linh ngày hiện thực
đời vẫy gọi tên em là hương sắc
ta nâng niu vừa chớm một linh hồn
Đêm trò chuyện trước ngọc ngà thánh thể
mắt môi em rực sáng trước cổng ngày
và lãng tử mở toang đời quang gánh
giục thuyền thơ trầm bỗng trước hồ đầy
Mùa hạ nhớ, theo em về quá khứ
bến bờ em vừa lặng sóng kinh thành
màu mắt biếc chưa xóa mùi dâu bể
để chiều nay chờ đợi nắng thị thành
Rồi từ đó
- Ta thức cùng mộng mị
vùng say mê rộn rã một tâm hồn
ngày yêu mến, đêm ngược nguồn bất tận
vươn cánh dài theo sóng nước hoàng hôn.
HƯƠNG XƯA CÒN ĐỌNG MẮT CHIỀU
Mắt chiều còn đọng hương em
Thế sự chi? Kệ, ta thèm mùi hương
Cổng ngày đã lộ màu sương
Hương em thấm đẫm bụi đường cùng anh
Ta về trên đỉnh non xanh
Viết văn, thơ, phú ươm nhành vô ưu
Mong nhau đi hết phận người
Được thua, còn mất bên trời hoàng hôn
Một thời đi khắp núi sông
Đôi chân đã mỏi bụi hồng vó câu
Thôi về, ngồi lại cùng nhau
Mùi hương xưa giống hương cau quê mình
Một thời gọi nắng bình minh
Có tôi em suốt hành trình gian nan
Lọc mồ hôi đãi lấy vàng
Có em thơm thảo bên đàng mười phương
Chiều nay nhớ lại làn hương
Thoảng thơm ký ức trong vườn trần gian
Cơn vui xưa chạm trăng vàng
Mùi hương xưa chợt bay ngang tim mình.
LINH SAM HOA NỞ 4 MÙA
Mỗi bình minh thức dậy
Cafe rồi thăm hoa
Linh Sam đầy hoa nở
Một góc balcon nhà
Uống tách trà thú vị
Ngắm cây và thưởng hoa
Tia nắng vàng buổi sáng
Tưới lên mấy tầng hoa
Linh sam thật kỳ diệu
Bốn mùa vẫn trổ hoa
Như hoa mai tứ quý
Dâng màu tím thiết tha
Thật bình yên ngày mới
Bức tranh vui cuộc đời
Nắng lên bừng sức sống
Hoa nâng hồn lên khơi
Bài thơ hoa viết vội
Trổ hoa theo ngôn từ
Nắng chan đầy thi tứ
Tình dâng tràn trong tôi
NGÃ DU TỬ/ SG